Có hiệu lực từ ngày 1 tháng 6 năm 2026

Doanh số bán đá granit và HMA phải chịu các khoản bắn cá long vương sau đây

Tổng hợp – bắn cá long vương (0,2 gallon/tấn)

Tiểu bangCơ sở chi phí ($/gal)Chi phí ngày 26 tháng 6 ($/gal)Phụ phí
Alaska$3.92$5.91$0.40
Arizona$3.92$5.91$0.40
California$4.77$7.18$0.48
Nevada$3.92$5.91$0.40
Oregon$3.92$5.91$0.40
Washington$3.92$5.91$0.40

Nhựa đường – bắn cá long vương (2,25 gallon/tấn)

Tiểu bangCơ sở chi phí ($/gal)Chi phí ngày 26 tháng 6 ($/gal)Phụ phí
Alaska$3.92$5.91$4.48
Arizona$3.92$5.91$4.48
California$4.77$7.18$5.43
Nevada$3.92$5.91$4.48
Oregon$3.92$5.91$4.48
Washington$3.92$5.91$4.48
Có hiệu lực từ ngày 1 tháng 5 năm 2026

Doanh số bán đá granit và HMA phải chịu các khoản bắn cá long vương sau đây

Tổng hợp – bắn cá long vương (0,2 gallon/tấn)

Tiểu bangCơ sở chi phí ($/gal)Chi phí ngày 26 tháng 5 ($/gal)Phụ phí
Alaska$3.92$5.93$0.40
Arizona$3.92$5.93$0.40
California$4.77$7.23$0.49
Nevada$3.92$5.93$0.40
Oregon$3.92$5.93$0.40
Washington$3.92$5.93$0.40

Nhựa đường – bắn cá long vương (2,25 gallon/tấn)

Tiểu bangCơ sở chi phí ($/gal)Chi phí ngày 26 tháng 5 ($/gal)Phụ phí
Alaska$3.92$5.93$4.51
Arizona$3.92$5.93$4.51
California$4.77$7.23$5.53
Nevada$3.92$5.93$4.51
Oregon$3.92$5.93$4.51
Washington$3.92$5.93$4.51
Có hiệu lực từ ngày 1 tháng 4 năm 2026

Doanh số bán đá granite và HMA phải chịu các khoản bắn cá long vương sau đây

Tổng hợp – bắn cá long vương (0,2 gallon/tấn)

Tiểu bangCơ sở chi phí ($/gal)Chi phí ngày 26 tháng 4 ($/gal)Phụ phí
Alaska$3.92$6.06$0.43
Arizona$3.92$6.06$0.43
California$4.77$7.22$0.49
Nevada$3.92$6.06$0.43
Oregon$3.92$6.06$0.43
Washington$3.92$6.06$0.43

Nhựa đường – bắn cá long vương (2,25 gallon/tấn)

Tiểu bangCơ sở chi phí ($/gal)Chi phí ngày 26 tháng 4 ($/gal)Phụ phí
Alaska$3.92$6.06$4.81
Arizona$3.92$6.06$4.81
California$4.77$7.22$5.51
Nevada$3.92$6.06$4.81
Oregon$3.92$6.06$4.81
Washington$3.92$6.06$4.81
Có hiệu lực từ ngày 1 tháng 4 năm 2022

Doanh số bán đá granite và HMA phải chịu các khoản bắn cá long vương sau đây

Tổng hợp – bắn cá long vương (0,2 gallon/tấn)

Tiểu bang

Cơ sở chi phí ($/gal)

Chi phí tháng 4 ($/gal)

Phụ phí

 Alaska

$3.92

$5.40

$0.30

 Arizona

$3.92

$5.40

$0.30

 California

$4.77

$6.29

$0.30

 Nevada

$3.92

$5.40

$0.30

 Oregon

$3.92

$5.40

$0.30

 Washington

$3.92

$5.40

$0.30

Nhựa đường – bắn cá long vương (2,25 gallon/tấn)
Tiểu bangCơ sở chi phí ($/gal)Chi phí tháng 4 ($/gal)Phụ phí
Alaska$3.92$5.40$3.33
Arizona$3.92$5.40$3.33
California$4.77$6.29$3.42
Nevada$3.92$5.40$3.33
Oregon$3.92$5.40$3.33
Washington$3.92$5.40$3.33