Bảng cân đối kế toán

(Đơn vị: triệu yên)

2022/5 2023/5 2024/5 2025/5 2026/5
Phòng Tài Sản
Tài sản hiện tại
Tiền mặt và tiền gửi18,09017,09219,18621,45924,658
Thoả thuận và khoản phải thu
Chứng khoán
Khoản phải thu4,3174,4293,9437,3196,483
Tài sản hợp đồng9241,065904360727
Chứng khoán100
Hàng tồn kho3,6132,9812,9243,7074,096
Thanh toán tạm ứng10442949564
Chi phí trả trước298462617742734
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Khác340386491146119
Trợ cấp cho tài khoản đáng ngờ△6△6△8△1△1
Tổng tài sản lưu động27,68326,48528,15133,82937,083
Tài sản cố định
Tài sản cố định hữu hình
Các tòa nhà và công trình kiến trúc5,4665,9065,8717,1847,606
Khấu hao lũy kế△3,093△3,175△3,203△4,182△4,206
Các tòa nhà và công trình kiến trúc (số tiền ròng)2,3722,7312,6683,0013,400
Thiết bị cơ khí và phương tiện266259265923926
Khấu hao lũy kế△221△223△232△864△877
Máy móc và phương tiện (ròng)4436325949
Dụng cụ, thiết bị, vật tư2,0542,1852,1502,8492,974
Khấu hao lũy kế△1,558△1,687△1,744△2,241△2,399
Dụng cụ, thiết bị, vật tư (ròng)495497405607575
Thuê tài sản5188132258284
Khấu hao lũy kế△10△24△48△150△174
Thuê tài sản (số tiền ròng)406484107110
Đất2,3352,3352,3333,5663,510
Đang xây dựng502471438
Tổng tài sản cố định hữu hình5,2945,6665,7727,4857,655
Tài sản cố định vô hình
Noren8627416213,1782,817
Khác3231,0771,5101,4581,417
Tổng tài sản cố định vô hình1,1861,8182,1314,6374,234
Đầu tư và các tài sản khác
Chứng khoán đầu tư2,9463,0043,1613,2983,447
Các khoản phải thu thương mại cố định01
Bất động sản đầu tư781788789789940
Khấu hao lũy kế△346△355△364△374△440
Tài sản đầu tư (số tiền ròng)435432424415500
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại504266226330252
Tài sản liên quan đến trợ cấp hưu trí831141437292,213
Thanh toán tạm thời dài hạn
Khác1,2171,5061,5001,3751,449
Trợ cấp cho tài khoản đáng ngờ△112△102△88△90△83
Tổng mức đầu tư và tài sản khác5,0755,2235,3686,0597,779
Tổng tài sản cố định11,55612,70813,27118,18119,668
Tổng tài sản39,24039,19441,42352,01156,752

(Đơn vị: triệu yên)

2022/5 2023/5 2024/5 2025/5 2026/5
Phần trách nhiệm pháp lý
Nợ ngắn hạn
Các khoản phải trả1,0901,0838911,4331,209
Vay ngắn hạn
Trái phiếu đáo hạn trong vòng 1 năm
Vay dài hạn đến hạn trong vòng 1 năm213229111517558
Số tiền còn nợ1,2947288478231,021
Chi phí phải trả2,2652,3452,1262,1922,494
Thuế doanh nghiệp phải trả, vv1,1114909921,169675
Thuế tiêu thụ lũy kế, vv454404296495498
Thuế hoãn lại phải trả
Đã nhận được công việc chưa hoàn thành
Nợ hợp đồng3,6922,5642,2822,8061,726
Dự trữ tiền thưởng cho giám đốc2622282223
Dự trữ tiền thưởng124124
Dự phòng tổn thất đơn hàng26424526520687
Khác134181243265337
Tổng nợ ngắn hạn10,5498,2968,08410,0578,756
Nợ cố định
Trái phiếu doanh nghiệp
Nợ dài hạn358128176,8466,288
Nghĩa vụ thuê3452657675
Thu nhập hoãn lại phải trả5565238419890
Dự trữ trợ cấp hưu trí
Nợ liên quan đến trợ cấp hưu trí3844226215197
Dự trữ cho lợi ích cổ phiếu điều hành78116119140145
Dự trữ phúc lợi cổ phiếu cho nhân viên3136394138
Phải trả dài hạn176176176169131
Nghĩa vụ rút bớt tài sản
Dự phòng tổn thất do kiện tụng
Dự phòng tổn thất bảo lãnh nợ1073
Tiền đặt cọc bảo đảm1823245352
Tổng nợ cố định1,1461,0287467,8997,719
Tổng nợ11,6969,3258,83117,95716,476

(Đơn vị: triệu yên)

2022/5 2023/5 2024/5 2025/5 2026/5
Phần tài sản ròng
Vốn cổ đông
Vốn2,8032,8032,8032,8034,372
Thặng dư vốn4,3794,3794,3794,3795,948
Thu nhập giữ lại20,05022,37124,60026,51728,753
Cổ phiếu kho bạc△467△454△403△377△469
Tổng vốn chủ sở hữu26,76529,10031,37933,32238,605
Thu nhập tổng hợp tích lũy khác
Chênh lệch định giá chứng khoán khác612670932467517
Tài khoản điều chỉnh dịch tiền tệ△0△2△7△656
Số tiền điều chỉnh tích lũy liên quan đến trợ cấp hưu trí160932792621,090
Tổng thu nhập toàn diện khác tích lũy7717611,2047241,663
Lợi ích không kiểm soát78878
Tổng giá trị ròng27,54429,86932,59234,05340,276
Tổng nợ và giá trị ròng39,24039,19441,42352,01156,752
Đầu trang