Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

(Đơn vị: triệu yên)

2022/5 2023/5 2024/5 2025/5 2026/5
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh9561,3823,9404,1353,054
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư△505△1,487△941△7,909△705
Dòng tiền từ hoạt động tài chính△1,315△924△1,0585,9441,324
Chênh lệch chuyển đổi giữa tiền và các khoản tương đương tiền00△0△31
Tăng/giảm tiền và các khoản tương đương tiền (△ biểu thị mức giảm)△864△1,0291,9402,1663,674
Số dư đầu kỳ của tiền và các khoản tương đương tiền17,88817,02315,99417,93520,237
Tăng tiền và các khoản tương đương tiền do hợp nhất mới135
Số dư cuối kỳ của tiền và các khoản tương đương tiền17,02315,99417,93520,23723,911
Đầu trang